Bản dịch của từ 皎然 trong tiếng Việt
皎然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
皎然 (Tính từ)
【jiǎo rán】
01
Sáng rõ, trong trẻo, phân biệt rõ ràng; thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc sự vật hiện lên rõ nét.
3.清晰貌;分明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa, trong trắng và tinh khiết như ánh trăng hoặc ánh sáng tinh khiết.
1.明亮洁白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thuộc về sự trong sáng, cao quý, thanh khiết như ánh sáng rạng rỡ
2.高洁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皎然
jiǎo
皎
rán
然
Các từ liên quan
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 晈, 皦, 賋, 𡙎, 𣎣, 𣈁
- Hình thái radical:
- ⿰,白,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缴
撟
撹
龣
攪
徺
䀊
㭂
劋
筊
蹻
敫
皩
皈
癿
皥
皐
皋
皠
皙
皏
皤
㿞
皔
梹
䣪
㺁
蚯
䑦
偧
聃
菒
淊
𠋸
银
缀
皎洁
皎皎
皎厉
皎月
皎白
明皎
