Bản dịch của từ 皓矾 trong tiếng Việt

皓矾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓矾 (Cụm từ)

hào fán
01

一种矿物。由闪锌矿氧化而得的白色结晶。在医药上用做催吐剂和眼药,工业上则可为防腐剂,又可用来制白色颜料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓矾

hào

fán

皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép