Bản dịch của từ 皓鸠 trong tiếng Việt

皓鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

皓鸠 (Danh từ)

hào jiū
01

Loài chim bồ câu màu trắng tinh, trong cổ đại được xem là điềm lành.

白色的鸠鸟。古时以为瑞物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皓鸠

hào

jiū

Các từ liên quan

皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
皓
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
晧, 暠, 皜, 顥
Hình thái radical:
⿰,白,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép