Bản dịch của từ 皖鱼 trong tiếng Việt
皖鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
皖鱼 (Danh từ)
【wǎn yú】
01
Cá trắm cỏ; Cá Anh Vũ; Cá nước ngọt
皖鱼是指一种生活在淡水中的鱼类,通常指的是安徽省特有的鱼种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皖鱼
wǎn
皖
yú
鱼
- Bính âm:
- 【Wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 晥, 𣆿
- Hình thái radical:
- ⿰,白,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萖
䏦
挽
畹
梚
䳃
夗
䑱
菀
晚
莬
埦
皡
皅
皈
皟
皜
皙
皇
百
皓
皒
皌
㿩
敡
䐇
辋
嵖
㴠
颉
𠌨
䞣
傈
渻
𠌖
傃
皖鱼
皖菜
皖南事变
皖系军阀
皖系战败
