Bản dịch của từ 皮条 trong tiếng Việt

皮条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮条 (Danh từ)

pí tiáo
01

Dây da

皮表带

Ví dụ
02

Tú bà

拉皮条;采购

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thong; dây thừng; người môi giới mại dâm

皮条是指一种用皮革或其他材料制成的绳索;也可以指在性交易中充当中介的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮条

tiáo

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép