Bản dịch của từ 皮棉 trong tiếng Việt

皮棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮棉 (Danh từ)

pí mián
01

Bông sơ; bông gòn; bông vải

一种柔软的纤维材料,通常用于制作衣物、床上用品等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông xơ

棉花轧去种子后的纤维还没有进一步加工的叫做皮棉也叫皮花

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮棉

mián

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép