Bản dịch của từ 皮肉 trong tiếng Việt
皮肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮肉 (Danh từ)
【pí ròu】
01
Thể xác
身体上的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hời hợt
浅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thể xác (đau khổ)
身体上的(痛苦)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Da và thịt
皮和肉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮肉
pí
皮
ròu
肉
Các từ liên quan
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚍
朇
阰
鲏
貔
纰
鮍
铍
蚾
蜱
郫
魮
皲
皽
㿭
皶
㿰
㿮
皼
㿲
皳
㿹
㿵
㿷
𠃟
圢
龱
𠚳
㐪
玊
㐴
𠙽
𠃠
幼
石
术
皮肤
皮鞋
调皮
橡皮
顽皮
皮带
皮包
皮蛋
皮革
眼皮
