Bản dịch của từ 皮肤 trong tiếng Việt

皮肤

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮肤 (Danh từ)

pí fū
01

Da; da dẻ; làn da

身体表面包在肌肉外部的组织。有保护身体、调节体温、排泄废物等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Skin; trang phục (trò chơi)

游戏中改变角色或道具外观的虚拟物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

皮肤 (Tính từ)

pí fū
01

Hạn hẹp; nông cạn; thiển cận

比喻肤浅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮肤

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép