Bản dịch của từ 皴法 trong tiếng Việt

皴法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣcunthanh ngang

皴法 (Danh từ)

cūn fǎ
01

Suân pháp; bút pháp vẽ 'suân'

皴③的各种方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皴法

cūn

皴
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THUÂN】
Các biến thể:
𦫝
Hình thái radical:
⿰,夌,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶ノフ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép