ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
皴皮
Bảng phân tích âm vị 皴
Cūn
Tên khác của quả vải (một loại trái cây nhiệt đới giống vải/荔枝)
荔枝的别名。
cūn
皴
pí
皮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép