Bản dịch của từ 盅子 trong tiếng Việt
盅子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
盅子 (Danh từ)
【zhōng zǐ】
01
Cốc; chén; chung
盅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盅子
zhōng
盅
zi
子
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 沖
- Hình thái radical:
- ⿱,中,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忠
衷
彸
衳
柊
銿
夂
鴤
伀
鐘
㹣
锺
盠
盢
盋
盫
盞
盖
盆
䀄
盦
䀈
盐
盧
昨
柭
费
𠉞
俔
姹
㞁
𠖉
垰
怤
差
荏
骰盅
盅子
酒盅
小盅
陶盅
盖盅
色盅
茶盅
