Bản dịch của từ 盈余 trong tiếng Việt
盈余
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
盈余 (Động từ)
【yíng yú】
01
Lãi; lời; có dư; dư ra; thừa ra
收入中除去开支后剩余
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盈余 (Danh từ)
【yíng yú】
01
Lãi; số dư; số thừa; tiền lãi; tiền lời; khoản dư; lợi nhuận
收入中除去开支后剩余的财物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈余
yíng
盈
yú
余
Các từ liên quan
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈冲
余一人
余一余三
余丁
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 夃, 盁, 溋, 𡺡
- Hình thái radical:
- ⿱,夃,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
禜
夃
䁝
㕲
㢍
蝿
耺
贏
桯
迎
蠅
盬
益
䀊
盫
盃
盅
䀍
盪
盆
䀉
盨
䀄
哔
䓁
药
鸥
洹
毖
胗
㚆
钞
政
𠃲
俆
盈利
轻盈
盈余
盈亏
丰盈
盈盈
充盈
盈门
盘盈
盈满
