Bản dịch của từ 盈论 trong tiếng Việt

盈论

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈论 (Động từ)

yíng lùn
01

Theo mức độ đạt đủ tiêu chuẩn mà luận công khen thưởng; xét thưởng theo đầy đủ số lượng/điều kiện (xét công theo 'đủ' mức)

谓按满额论功行赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈论

yíng

lùn

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
论不定
论世
论世知人
论主
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép