Bản dịch của từ 盈车之鱼 trong tiếng Việt

盈车之鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈车之鱼 (Tính từ)

yíng chē zhī yú
01

Cá to, béo tới mức “một con lấp đầy cả xe” — hình ảnh dùng để nói cá rất to, rất béo

盈:满。一条鱼能装满一辆车。形容鱼儿特别大而肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈车之鱼

yíng

chē

zhī

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
车两
车主
之个
之乎者也
之任
之前
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép