Bản dịch của từ 盈饶 trong tiếng Việt

盈饶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈饶 (Tính từ)

yíng ráo
01

Dồi dào, phong phú; đầy ắp của cải hoặc tài nguyên (gợi nhớ Hán‑Việt: '' = đầy, '' ≈ giàu/ban nhiều)

充足;富足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈饶

yíng

ráo

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép