Bản dịch của từ 益加 trong tiếng Việt
益加
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
益加 (Tính từ)
【yì jiā】
01
Ngày càng nhiều
越来越多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mọi thứ khác
更何况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngày một (càng lúc càng; theo thời gian mức độ tăng dần)
日益
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益加
yì
益
jiā
加
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
- Các biến thể:
- 溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,八,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駅
浂
歝
䄁
䗑
㔴
襼
译
诣
嬑
議
鹝
盉
盀
盓
㿾
盜
䀈
監
益
盐
䀀
盁
盠
案
料
竒
荽
容
桨
畞
䆗
㳰
剦
剡
茝
利益
日益
收益
效益
有益
公益
受益
权益
益处
得益
