Bản dịch của từ 益实 trong tiếng Việt

益实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益实 (Tính từ)

yì shí
01

Làm cho đông dân, tăng mật độ dân cư; (chữ Hán) ý là 'làm cho người đầy đủ, làm cho đông' — nghĩ dễ: (tăng thêm) + (đầy, thực).

谓充实人口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益实

shí

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép