Bản dịch của từ 益寿 trong tiếng Việt

益寿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益寿 (Cụm từ)

yì shòu
01

Làm kéo dài tuổi thọ; tăng thêm niên thọ (Hán-Việt: = ích, 寿 = thọ) — gợi liên tưởng: 'lợi thọ', 'tăng tuổi'.

增延寿命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益寿

shòu

寿

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép