Bản dịch của từ 益智 trong tiếng Việt

益智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益智 (Tính từ)

yì zhì
01

Ích trí (Alpinia oxyphylla) — một loại gừng dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

益智姜(Alpinia oxyphylla),姜的一种(中药)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giúp phát triển trí tuệ

增长智力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益智

zhì

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
智人
智伪
智光
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép