Bản dịch của từ 益符 trong tiếng Việt

益符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益符 (Danh từ)

yì fú
01

Tên một loài côn trùng (còn gọi là “无舌”), trong y học cổ truyền được dùng làm thuốc

虫名。又称无舌。中医入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益符

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
符书
符任
符伍
符会
符传
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép