Bản dịch của từ 益算 trong tiếng Việt

益算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益算 (Động từ)

yì suàn
01

Làm tăng tuổi thọ; kéo dài tuổi sống (tăng thêm năm tuổi, thêm thọ)

增加岁数;延年。算,寿命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益算

suàn

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
算不了
算不得
算了
算事
算人
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép