Bản dịch của từ 益鸟 trong tiếng Việt

益鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益鸟 (Danh từ)

yì niǎo
01

Loài chim có ích

捕食害虫、害兽,直接或间接对人类有益的鸟类,如燕子、杜鹃、猫头鹰等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益鸟

niǎo

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép