ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
盎司
Bảng phân tích âm vị 盎
Àng
Ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)
英美制重量单位,是一磅的十六分之一旧称英两或唡 (英ounce)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
àng
盎
sī
司
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép