Bản dịch của từ 盏碟 trong tiếng Việt

盏碟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

盏碟 (Danh từ)

zhǎn dié
01

Chén nhỏ; tách nhỏ (dùng đựng rượu, trà hoặc chất lỏng ít)

小杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盏碟

zhǎn

dié

Các từ liên quan

盏托
盏斝
盏面
碟仙
碟子
碟酌
盏
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢN】
Các biến thể:
盞, 琖, 醆, 𤐒, 𥁘, 𥁫, 𦈻, 𧣴
Hình thái radical:
⿱,戋,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép