Bản dịch của từ 盐官枣 trong tiếng Việt

盐官枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐官枣 (Danh từ)

yán guān zǎo
01

Tên một giống táo tàu (tên quả/loại táo tàu), thường gọi ở địa phương

枣名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐官枣

yán

guān

zǎo

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép