Bản dịch của từ 盐精 trong tiếng Việt

盐精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐精 (Danh từ)

yán jīng
01

Nước muối nóng, tức là nước bể muối sau khi đun sôi nhưng chưa kết tinh thành muối (muối lỏng/nhược muối)

盐卤烧开后尚未凝结成盐的卤汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐精

yán

jīng

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
精一
精专
精严
精丽
精义
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép