Bản dịch của từ 盐课提举司 trong tiếng Việt

盐课提举司

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐课提举司 (Cụm từ)

yán kè tí jǔ sī
01

掌盐税的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐课提举司

yán

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
课丁
课与
课业
课习
课书
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
司业
司中
司书
司事
司人
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép