Bản dịch của từ 监乡 trong tiếng Việt

监乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监乡 (Danh từ)

jiān xiāng
01

Nơi chôn cất hoặc mộ phần của Thị Hưu (蚩尤), vùng đất lịch sử.

蚩尤冢所在地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监乡

jiān

xiāng

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép