Bản dịch của từ 监刻 trong tiếng Việt

监刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监刻 (Động từ)

jiān kè
01

Giám sát và chỉnh sửa bản in gốc (giống như giám bản)

犹监本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监刻

jiān

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép