Bản dịch của từ 监厨 trong tiếng Việt

监厨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监厨 (Danh từ)

jiān chú
01

Người giám sát việc nấu nướng trong bếp, quản lý công việc của đầu bếp (庖厨).

1.监督庖厨。

Ví dụ
02

Người giám sát khu bếp, quản lý việc nấu nướng trong nhà bếp

2.指监督庖厨的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监厨

jiān

chú

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
厨下
厨人
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép