Bản dịch của từ 监室 trong tiếng Việt

监室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监室 (Danh từ)

jiān shì
01

Phòng giam trong nhà tù, hoặc phòng cách ly dùng để tạm giữ người bị quản thúc.

监狱牢房。亦泛指拘押人的隔离室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监室

jiān

shì

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép