Bản dịch của từ 监收 trong tiếng Việt

监收

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监收 (Động từ)

jiān shōu
01

Bắt giữ, giam giữ để giám sát hoặc kiểm soát; tương tự như giam cầm

1.犹监禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giám sát và thu nhận, theo dõi việc thu tiền hoặc hàng hóa

2.监督收取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监收

jiān

shōu

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
收业
收举
收之桑榆
收买
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép