Bản dịch của từ 监籍 trong tiếng Việt

监籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监籍 (Danh từ)

jiān jí
01

Giấy tờ hoặc hồ sơ ghi lại việc quản lý, kiểm soát người bị giam giữ hoặc quản chế.

监禁籍没。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监籍

jiān

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép