Bản dịch của từ 盔头 trong tiếng Việt

盔头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

盔头 (Danh từ)

kuī tou
01

Mũ mão (mũ hoá trang trong hát tuồng)

戏曲演员扮演角色时戴的帽子,着 重于装饰性,按剧中人物的年龄、性别、身份、地位的不同而分别使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盔头

kuī

tóu

Các từ liên quan

盔子
盔甲
盔箱科
盔缨
头一无二
头七
头上
头上安头
盔
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
𨫿
Hình thái radical:
⿱,灰,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép