Bản dịch của từ 盔子 trong tiếng Việt

盔子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

盔子 (Danh từ)

kuī zǐ
01

Cái vại; chậu sành

像瓦盆而略深的容器,多用陶瓷制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盔子

kuī

zi

盔
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
𨫿
Hình thái radical:
⿱,灰,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép