Bản dịch của từ 盘碗 trong tiếng Việt

盘碗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘碗 (Danh từ)

pán wǎn
01

Bát đĩa

菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đĩa và bát

盘子和杯子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bát đĩa sành

陶器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘碗

pán

wǎn

盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép