Bản dịch của từ 盟友 trong tiếng Việt

盟友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟友 (Danh từ)

méng yǒu
01

Đồng minh; minh hữu

结成同盟的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liên bang; nước đồng minh

指盟国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟友

méng

yǒu

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép