Bản dịch của từ 盟约 trong tiếng Việt

盟约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟约 (Danh từ)

méng yuē
01

Minh ước; hiệp ước đồng minh

缔结同盟时所订立的誓约或条约

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟约

méng

yuē

盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép