Bản dịch của từ 監所 trong tiếng Việt
監所
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
監所 (Cụm từ)
【jiān suǒ】
01
Nhà tù; nhà giam; trại giam
监所是指关押罪犯或嫌疑人的地方,通常由政府或司法机构管理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 監所
jiān
監
suǒ
所
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 监, 譼, 𧗄, 𧨭, 𧩾, 鑑
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,臣,⿱,𠂉,一,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搛
蔪
揃
熸
鑯
間
冿
鵳
虃
鋻
鰜
樫
鑑
諫
健
谏
榗
渐
劔
袸
洊
跈
㦗
㔋
䀋
监
䀃
盒
㿽
盓
㿾
簠
盘
盎
盕
盩
鹘
蜡
獃
彄
䍳
㥻
漶
撯
摠
㵇
瘌
頚
