Bản dịch của từ 目前目标 trong tiếng Việt

目前目标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目前目标 (Danh từ)

mù qián mù biāo
01

Mục tiêu hiện tại

目前指现在的时间,目标是指希望达到的状态或结果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目前目标

qián

biāo

目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép