Bản dịch của từ 盱睢 trong tiếng Việt
盱睢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
盱睢 (Tính từ)
【xū suī】
01
Ngạo mạn, kiêu căng; cư xử bạo ngược, hách dịch
2.骄横;强暴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngẩng nhìn chăm chú, mở to mắt nhìn lên (thường là ngước mặt, nhìn chằm chằm lên trên)
1.张目仰视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盱睢
xū
盱
suī
睢
Các từ liên quan
盱目
盱盱
盱眙
盱瞜
盱衡
睢于
睢剌
睢呿
睢园
睢盱
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HU】
- Các biến thể:
- 𥃳, 𥅚
- Hình thái radical:
- ⿰,目,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驉
稰
魆
需
圩
幁
蓲
顼
諝
眗
訏
譃
䀬
眇
眽
䀳
䀙
盶
䁶
䁨
盿
矔
䁱
䁐
戕
峁
坴
𠈌
苬
㚱
坤
㕺
𠈏
𠅏
肮
峅
盱眙
盱衡
盱眙县
