Bản dịch của từ 盱瞜 trong tiếng Việt
盱瞜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
盱瞜 (Động từ)
【xū lōu】
01
Nhìn lườm, liếc mắt hơi nheo lại; nhìn chằm chằm một cách nhỏ nhẹ, hơi chế nhạo hoặc nghi vấn (gần như 'liếc, nhíu mắt')
微视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盱瞜
xū
盱
lōu
瞜
Các từ liên quan
盱目
盱盱
盱眙
盱睢
盱衡
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HU】
- Các biến thể:
- 𥃳, 𥅚
- Hình thái radical:
- ⿰,目,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驉
稰
魆
需
圩
幁
蓲
顼
諝
眗
訏
譃
䀬
眇
眽
䀳
䀙
盶
䁶
䁨
盿
矔
䁱
䁐
戕
峁
坴
𠈌
苬
㚱
坤
㕺
𠈏
𠅏
肮
峅
盱眙
盱衡
盱眙县
