Bản dịch của từ 盲法 trong tiếng Việt

盲法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

盲法 (Danh từ)

máng fǎ
01

Mặt nạ dùng trong thí nghiệm khoa học

掩蔽(在科学实验中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng chói, gây khó chịu cho mắt; quá sáng khiến khó nhìn

致盲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盲法

máng

盲
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANH】
Các biến thể:
朚, 盳, 瞢, 𤷐, 𥇋
Hình thái radical:
⿱,亡,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép