Bản dịch của từ 直是 trong tiếng Việt
直是
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
直是 (Trạng từ)
【zhí shì】
01
Thực là; quả thật là (cách nói văn chương, nhấn mạnh sự thật hoặc cảm thán)
真是。。宋.黄庭坚.阮郎归.退红衫子乱蜂儿词:「为伊去得忒多时,教人直是疑。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
竟是。。宋.向滈.南乡子.临水窗儿词:「受尽孤凄,极目风烟说与谁。直是为他憔悴损,寻思。」
Ví dụ
03
Chính là; thực ra là; ngay chính là như vậy (lối văn cổ, thường dùng để nhấn mạnh thật sự là như thế)
即使是。。唐.李贺.春坊正字剑子歌诗:「直是荆轲一片心,莫教照见春坊字。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直是
zhí
直
shì
是
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摭
樴
䐈
漐
㙷
慹
臷
踯
釞
郦
拓
㯰
喪
卌
卛
博
丧
卙
卅
卄
㔺
千
単
卐
茉
㑔
怡
鸤
杴
枒
剆
绀
彼
沝
茎
㹨
一直
简直
直接
直播
直到
垂直
笔直
直达
直径
正直
