Bản dịch của từ 直闯闯 trong tiếng Việt

直闯闯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直闯闯 (Tính từ)

zhí chuáng chuǎng
01

Hỏang hốc, hấp tấp và liều lĩnh; cư xử cộc cằn, kiểu xông thẳng không suy nghĩ (từ Hán Việt: trực 闯闯 có nét 'xông thẳng')

鲁莽冒失的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直闯闯

zhí

chuǎng

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép