Bản dịch của từ 相徉 trong tiếng Việt

相徉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相徉 (Động từ)

xiāng yáng
01

Đi dạo, bước đi thong thả bên nhau; lang thang nhẹ nhàng (thường mô tả người hoặc đôi lứa đi cùng nhau)

见“相羊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相徉

xiāng

yáng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
徉徉
徉徜
徉狂
徉长
徉长而去
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép