Bản dịch của từ 相线 trong tiếng Việt

相线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相线 (Danh từ)

xiāng xiàn
01

Dây pha; dòng tương tác; đường tương tác

相线是指在某些领域中,特别是占星术或命理学中,用来表示人与人之间的关系或互动的线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相线

xiāng

xiàn

线

相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép