Bản dịch của từ 眄眄 trong tiếng Việt
眄眄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
眄眄 (Tính từ)
【miàn miàn】
01
Liếc nhìn
斜视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có vẻ buồn tẻ
呆滞的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眄眄
miǎn
眄
Các từ liên quan
眄伺
眄望
眄眩
眄睐
眄睨
眄视
眄视指使
眄遇
眄饰
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˇ, ㄇㄧㄢˋ】【MIỆN】
- Các biến thể:
- 䀎, 𦘰, 𥄝
- Hình thái radical:
- ⿰,目,丏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀎
㻰
㤁
㫘
湎
㨺
澠
汅
冕
葂
娩
鮸
面
麺
麵
麫
㴐
靣
䌏
䛉
牑
㬆
麪
糆
䂀
睗
瞢
瞺
瞀
眠
睠
矇
䀝
瞾
䁮
眲
䊸
查
昝
㝖
㫛
勁
娰
㽼
䒶
䣃
㛈
段
顾眄
眄睐
眄眄
恩眄
流眄
眄睨
美眄
眄视
