Bản dịch của từ 眇眇 trong tiếng Việt
眇眇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇眇 (Tính từ)
【miáo miǎo】
01
Cô độc, lẻ loi
孤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xa xôi, mờ mịt
遥远或遥远
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao siêu
升华
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhìn xa xăm
凝视远方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Xa thẳm
距离远
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇眇
miǎo
眇
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
眇劲
眇因
眇小
眇小丈夫
眇少
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
