Bản dịch của từ 眈学 trong tiếng Việt
眈学
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
眈学 (Tính từ)
【dān xué】
01
Ham học hỏi, thích học tập, chăm chỉ học hành
好学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眈学
dān
眈
xué
学
Các từ liên quan
眈乐
眈恤
眈悦
眈盻
眈盼
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 𧡪, 𪾡
- Hình thái radical:
- ⿰,目,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
襌
单
郸
担
簞
瘅
躭
殫
頕
㴷
愖
眺
眸
䁈
䁳
眼
瞚
䀚
䀙
𥉉
矍
䀛
瞂
剑
赵
䆕
郝
骁
䄲
洵
茟
洱
姞
柦
宣
眈眈
虎视眈眈
